Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
némesis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
danh từ
(noun)
/ˈnemesis/
Nghĩa chính
1
Nữ thần Nemesis
danh từ riêng
Nemesis
2
Sự trừng phạt, quả báo
danh từ
punishment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
惩罚
chéng fá
Hình phạt, sự trừng phạt
Tiếng Anh
punishment
Sự trừng phạt
nemesis
Kẻ thù, đối thủ
AI
1
Nữ thần Nemesis
2
Sự trừng phạt
1
Nữ thần Nemesis
2
Sự trừng phạt
1
Nữ thần Nemesis
2
Sự trừng phạt