Dịch

accomplice

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạmdanh từAn associate in the commission of a crime; a participator in an offense, whether a principal or an accessory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accompliceDạng gốc (base form)
  2. accomplicesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người cộng sự
  1. Người cộng sự, người hợp tácA cooperator.

Ví dụ

  • .Hắn là đồng phạm của cô ấy.
  • .Sami đã có một đồng phạm.
  • .Tôi không phải là đồng lõa của anh ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicomplice
  2. từ tiếng Pháp cổcomplice“confederate”
  3. từ tiếng Latinhcomplicō“fold together”

AI