Nghĩa chính
- Kẻ tiếp tay cho kẻ phạm tội; một thứ kích động; xúi giục; khuyến khíchdanh từOne that abets an offender; one that incites; instigates; encourages.
- Người ủng hộ hoặc người ủng hộdanh từA supporter or advocate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abettorDạng gốc (base form)
- abettorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aider and abettordanh từ | danh từ | Người hỗ trợ và tiếp tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc abettorVí dụ
- […] , , — — , […]