Dịch

abetment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tiếp tay hoặc hỗ trợ tội phạm, hành vi sai trái, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of abetting or assisting in a crime, wrongdoing etc.
  2. Khuyến khích hoặc hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Encouragement or assistance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abetmentDạng gốc (base form)
  2. abetmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiabettement
  2. từ tiếng Pháp cổabeter

AI