Dịch

accompliceship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là đồng phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being an accomplice.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • say'st ? , — , , — , , D'Arlon .

AI