consorte
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/konˈsoɾte/
Nghĩa chính
- Chồng, vợ, nhàdanh từconsort, spouse
- Phối ngẫu, bạn đồng hànhdanh từconsort, companion
- Đồng lõadanh từaccomplice
- Người bạndanh từfriend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consorteDạng gốc (base form)
- consortesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reina consorte | Hoàng hậu | |
| duquesa consorte | Công tước phu nhân |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung