Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accomplicity
danh từ
(noun)
/ˈ
æ
.
k
ɔ
m
ˈ
p
l
ɪ
.
s
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc trạng thái là đồng phạm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or state of being an accomplice.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
complicity
Nguồn gốc
(etymology)
accomplice
+
-ity
AI
1
Hành động hoặc trạng thái là đồng phạm
1
Hành động hoặc trạng thái là đồng phạm
1
Hành động hoặc trạng thái là đồng phạm