Nghĩa chính
- Đối thủdanh từA person, group, or thing that opposes or attacks another person or group; an opponent or rival.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adversaryDạng gốc (base form)
- adversariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defeat an adversary | Đánh bại đối thủ | |
| fierce adversary | Đối thủ quyết liệt | |
| formidable adversary | Đối thủ đáng gờm | |
| political adversary | Đối thủ chính trị | |
| worthy adversary | Đối thủ xứng tầm |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh chuẩn bị chiến đấu với đối thủ của mình.
- .Đối thủ ngày hôm qua là bạn bè ngày hôm nay.
- .Hắn đã buông nhiều lời lăng mạ đối thủ của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adversaryTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- enemyđồng nghĩaThường dùng khi hai bên đối đầu hoặc gây trở ngại cho nhau.