Dịch

adversary

C1danh từ (noun)
UK/ædˈvɜː.sə.ɹi/US/ˈæd.vəɹˌsɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đối thủdanh từA person, group, or thing that opposes or attacks another person or group; an opponent or rival.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adversaryDạng gốc (base form)
  2. adversariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

defeat an adversaryĐánh bại đối thủ
fierce adversaryĐối thủ quyết liệt
formidable adversaryĐối thủ đáng gờm
political adversaryĐối thủ chính trị
worthy adversaryĐối thủ xứng tầm

Nguồn gốc (etymology)

adverse-ary

  1. từ tiếng Anh trung đạiadversarie
  2. từ tiếng Anglo-Normanaversaire
  3. từ tiếng Pháp cổaversier

Ví dụ

  • .Anh chuẩn bị chiến đấu với đối thủ của mình.
  • .Đối thủ ngày hôm qua là bạn bè ngày hôm nay.
  • .Hắn đã buông nhiều lời lăng mạ đối thủ của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đối thủ
Trái nghĩa

AI