desfavorable
B2tính từ (adjective)
/desfaboˈɾable/nguồn
Nghĩa chính
- Không thuận lợi, bất lợitính từunfavorable, disfavorable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desfavorableDạng gốc (base form)
- desfavorablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Xuất hiện ở từ khác
- illTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thuận lợi