Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desfavorablemente
C2
trạng từ
(adverb)
/desfaboˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Bất lợi
trạng từ
unfavorably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unfavorably
Một cách bất lợi, không thuận lợi
AI
1
Bất lợi
1
Bất lợi
1
Bất lợi