unfavorably
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách bất lợi, không thuận lợitrạng từIn an unfavorable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unfavorablyDạng gốc (base form)
- more unfavorablySo sánh hơn (comparative)
- most unfavorablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compares unfavorably | Kém hơn |
Ví dụ
- anh ấy đánh giá vở kịch theo hướng tiêu cực
- .Anh ấy so sánh bản thân một cách bất lợi với người khác.
Họ từ (word family)
cùng gốc unfavorablyNguồn gốc (etymology)
unfavorable-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha