Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venturanza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bentuˈɾanθa/
Nghĩa chính
1
Chúc may mắn
danh từ
good luck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venturanza
Dạng gốc
(base form)
venturanza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
good luck
Vận may mong muốn hoặc có lợi
AI
1
Chúc may mắn
1
Chúc may mắn
1
Chúc may mắn