emergency room
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng cấp cứudanh từA department of a hospital where seriously ill or injured patients, often with life-threatening conditions that require urgent or immediate treatment, are brought in, usually by ambulance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emergency roomDạng gốc (base form)
- emergency roomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đang ở phòng cấp cứu.
- .Hãy trình diện ở phòng cấp cứu.
- .Tom đã chết trong phòng cấp cứu.