Dịch

emergency room

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng cấp cứudanh từA department of a hospital where seriously ill or injured patients, often with life-threatening conditions that require urgent or immediate treatment, are brought in, usually by ambulance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emergency roomDạng gốc (base form)
  2. emergency roomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang ở phòng cấp cứu.
  • .Hãy trình diện ở phòng cấp cứu.
  • .Tom đã chết trong phòng cấp cứu.

Đồng nghĩa (synonym)

AI