Dịch

salvavidas

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌsalbaˈbidas/

Nghĩa chính

  1. Trường hợp khẩn cấp, cứu mạngtính từemergency, life saving
  2. Phao cứu sinh (Anh), phao cứu sinh (Mỹ), vòng cứu sinh, phao cứu sinhdanh từlife buoy (UK), life preserver (US), life ring, lifesaver
  3. Xuồng cứu sinhdanh từlifeboat
  4. Nhân viên cứu hộdanh từlifeguard

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhân viên cứu hộ

Cụm từ (phrase)

balsa salvavidasdanh từXuồng cứu sinh
chaleco salvavidasdanh từÁo phao
bote salvavidasThuyền cứu sinh

AI