salvavidas
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌsalbaˈbidas/
Nghĩa chính
- Trường hợp khẩn cấp, cứu mạngtính từemergency, life saving
- Phao cứu sinh (Anh), phao cứu sinh (Mỹ), vòng cứu sinh, phao cứu sinhdanh từlife buoy (UK), life preserver (US), life ring, lifesaver
- Xuồng cứu sinhdanh từlifeboat
- Nhân viên cứu hộdanh từlifeguard
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhân viên cứu hộ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balsa salvavidasdanh từ | danh từ | Xuồng cứu sinh |
| chaleco salvavidasdanh từ | danh từ | Áo phao |
| bote salvavidas | Thuyền cứu sinh |