Dịch

guardavidas

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ɡwaɾdaˈbidas/

Nghĩa chính

  1. Nhân viên cứu hộdanh từlifeguard

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhân viên cứu hộ

Ví dụ

  • .

AI