Dịch

de prisa

B2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
/de ˈpɾisa/

Dạng gốc:deprisaNhanh chóng, vội vã

Nghĩa chính

  1. Nhanh chóng, vội vãtrạng từalternative form of deprisa
  2. Vội vàng, hấp tấptính từhasty

Cụm từ (phrase)

hablar de prisaNói vội vàng
hacer algo de prisaLàm gì vội vàng
ir de prisaĐi vội vàng
deprisa y corriendotrạng từChia nhỏ; trên đôi

Họ từ (word family)

cùng gốc deprisa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI