Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thúc giụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rushed action.
- Sự vội, sự gấp gápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An urgency.
- Pha ép ném nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An incidence of a defensive pressure that forces the quarterback to throw the ball earlier than intended or rush their decision, often leading to an incomplete pass or failed play.
- Vội vã, hối hảđộng từnội động từ (intransitive)To do things quickly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hurry to do sthvội vàng làm gìThe kids hurried to open their presents.Lũ trẻ vội vàng mở quà.
- hurry sbthúc aiI don't want to hurry you but we close in twenty minutes.Tôi không muốn thúc ông nhưng chúng tôi đóng cửa sau hai mươi phút nữa.
- hurry sb into doing sththúc ép ai làm gìShe was hurried into making an unwise choice.Cô ấy bị thúc ép nên đưa ra một lựa chọn thiếu suy nghĩ.
- hurry sth + adv./prep.làm gì vội vàng + adv./prep.
- be hurriedđược làm vội vàngA good meal should never be hurried.Một bữa ăn ngon không bao giờ nên được làm vội vàng.
- in your hurry to do sthtrong lúc vội vàng làm gìIn my hurry to leave, I forgot my passport.Trong lúc vội vàng rời đi, tôi quên hộ chiếu.
Cụm động từ (phrasal verb)
- hurryupMau lên, nhanh lên, vội lên
- hurryoffĐi vội vàng, hấp tấp ra đi
- hurryawayVội vã rời đi
- hurrythroughLàm vội làm vàng cho xong việc (việc gì)
Cụm từ khác (phrase)hurry to do somethingVội vàng làm việc gìin a hurryVội vãno hurryKhông vộion the hurry upỞ tốc độ cao nhất; càng nhanh càng tốthurry up and waitVội vã hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đến đích trước một thời gian nhất định mà không có gì xảy ra, do các yêu cầu khác chưa được đáp ứnghurry-up wagonPhương tiện phản ứng nhanh, có thể là một loại xe cứu thương hoặc xe chở lúa
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Đoạn nhạc dồn kịch tính
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tremolando passage for violins, etc., accompanying an exciting situation.
Họ từ (word family)
cùng gốc hurryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihorien“to rush, impel”
- từ tiếng German nguyên thủy*hurzaną“to rush”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱers-“to run”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Tại sao bạn lại vội vã như vậy?
- .Giấy tờ đó không có gì phải vội.
- , Jedrick . , three-and-a-half 714 .Tại Alabama, Jedrick Wills Jr. đã trấn giữ cánh phải của hàng rào tấn công trong hai năm, chỉ để lọt một cú cản phá và ba lần rưỡi bị đối phương ép ném nhanh trong 714 đợt dàn bóng mùa trước.