Dịch

忙

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: mang
máng

Nghĩa chính

  1. bận, bận rộntính từbusy; having a lot to do.
  2. vội vã, vội vàngtrạng từhurriedly; in a rush.
  3. vội, vội vã, hối hảđộng từto hurry; to rush.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

忙
mángmang
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)6 nét
busy, pressed for time; hustling

Cụm từ (phrase)

工作忙Công việc bận rộn
帮个忙Giúp một tay
帮忙Giúp, giúp đỡ
忙不过来Bận không xuể
忙碌Bận rộn
赶忙Vội vã
手忙脚乱Luống cuống, lúng búng tay chân, rối loạn
挺忙Khá bận

Ví dụ

  • 。Anh ta luôn bận rộn.
  • ?Bạn có cần giúp gì không?
  • ?Hôm nay ban có rãnh không?

AI