ocupado
A2tính từ (adjective)
/okuˈpado/nguồn
Nghĩa chính
- Chiếm lĩnhtính từoccupied
- Bậntính từbusy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocupadoDạng gốc (base form)
- ocupadísimoSo sánh nhất (superlative)
- ocupadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ocupadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ocupadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- disponibletrái nghĩaKhông còn trống hoặc rảnh.