Dịch

vacante

A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈkante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trống rỗngtính từvacant
  2. Trống, bỏ khôngtính từempty
  3. Vị trí trống, chỗ khuyếtdanh từvacancy; opening (as for a job)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacanteDạng gốc (base form)
  2. vacantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

puesto vacanteVị trí trống
vacante de empleoVị trí việc làm
vacante permanenteVị trí cố định
vacante temporalVị trí tạm thời
sede vacantedanh từĐang bị bỏ trống
plaza vacanteVị trí còn trống

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có quan tâm đến vị trí trống không?
  • . .Cảm ơn đã xem xét chúng tôi. Nhưng chúng tôi không có vị trí trống nào.
  • .Chúng tôi cần xác nhận sự có mặt của bạn vì số vị trí trống có hạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trống rỗng
Vị trí trống
Khác
Trái nghĩa

AI