vacancia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈkanθja/
Nghĩa chính
- Chỗ khuyết, vị trí trống, ghế trốngdanh từvacancy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacanciaDạng gốc (base form)
- vacanciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chỗ khuyết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh