Dịch

vacancia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈkanθja/

Nghĩa chính

  1. Chỗ khuyết, vị trí trống, ghế trốngdanh từvacancy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacanciaDạng gốc (base form)
  2. vacanciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chỗ khuyết

Ngôn ngữ khác

AI