Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plaza vacante
Nghĩa chính
1
Vị trí còn trống
Ví dụ
La
empresa
ha
anunciado
una
nueva
plaza
vacante
.
Công ty vừa thông báo một vị trí tuyển dụng mới còn trống.
Xuất hiện ở từ khác
plaza
kết hợp
vị trí còn trống
AI
1
Vị trí còn trống
1
Vị trí còn trống
1
Vị trí còn trống