Dịch

ajetreado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/axetɾeˈado/

Nghĩa chính

  1. Bận rộn, tất bậttính từbusy with work; swamped
  2. Nhộn nhịp, hối hả, náo nhiệttính từbustling, hectic
  3. Phân từ hai của ajetrearđộng từpast participle of ajetrear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajetreadoDạng gốc (base form)
  2. ajetreadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ajetreadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ajetreadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Có vẻ như bạn đã có một ngày tất bật.
  • .Đây là một nhà ga rất nhộn nhịp.
  • .Hôm nay chúng ta sẽ có một ngày khá bận rộn.

AI