ajetreado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/axetɾeˈado/
Nghĩa chính
- Bận rộn, tất bậttính từbusy with work; swamped
- Nhộn nhịp, hối hả, náo nhiệttính từbustling, hectic
- Phân từ hai của ajetrearđộng từpast participle of ajetrear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajetreadoDạng gốc (base form)
- ajetreadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ajetreadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ajetreadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có vẻ như bạn đã có một ngày tất bật.
- .Đây là một nhà ga rất nhộn nhịp.
- .Hôm nay chúng ta sẽ có một ngày khá bận rộn.