bustling
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấp nập, nhộn nhịp, đông đúctính từBusy; full of energy and noisy activity.
- Sự tấp nập, sự nhộn nhịpdanh từA bustle; a busy stir.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bustlingDạng gốc (base form)
- bustlingsSố nhiều (plural)
- more bustlingSo sánh hơn (comparative)
- most bustlingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bustling with sthnhộn nhịp với cái gìThe market was bustling with life.Khu chợ nhộn nhịp đầy sức sống.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bustling atmosphere | Không khí nhộn nhịp | |
| bustling city | Thành phố tấp nập | |
| bustling market | Khu chợ nhộn nhịp | |
| bustling street | Phố xá tấp nập | |
| bustling nightlife | Đời sống về đêm nhộn nhịp | |
| bustling metropolis | Đại đô thị nhộn nhịp |
Họ từ (word family)
cùng gốc bustlingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- sự tất bật của các bồi bàn trong nhà hàng đông đúc
- .Algiers là một thành phố nhộn nhịp.
- .Khu chợ đang tấp nập.