Dịch

bustling

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấp nập, nhộn nhịp, đông đúctính từBusy; full of energy and noisy activity.
  2. Sự tấp nập, sự nhộn nhịpdanh từA bustle; a busy stir.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bustlingDạng gốc (base form)
  2. bustlingsSố nhiều (plural)
  3. more bustlingSo sánh hơn (comparative)
  4. most bustlingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bustling with sthnhộn nhịp với cái gìThe market was bustling with life.Khu chợ nhộn nhịp đầy sức sống.

Cụm từ (phrase)

bustling atmosphereKhông khí nhộn nhịp
bustling cityThành phố tấp nập
bustling marketKhu chợ nhộn nhịp
bustling streetPhố xá tấp nập
bustling nightlifeĐời sống về đêm nhộn nhịp
bustling metropolisĐại đô thị nhộn nhịp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tấp nập
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • sự tất bật của các bồi bàn trong nhà hàng đông đúc
  • .Algiers là một thành phố nhộn nhịp.
  • .Khu chợ đang tấp nập.

AI