Dịch

hurry-up wagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện phản ứng nhanh, có thể là một loại xe cứu thương hoặc xe chở lúadanh từA rapid-response vehicle, possibly a kind of ambulance, or paddy wagon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurry-up wagonDạng gốc (base form)
  2. hurry-up wagonsSố nhiều (plural)

AI