hurry-up wagon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương tiện phản ứng nhanh, có thể là một loại xe cứu thương hoặc xe chở lúadanh từA rapid-response vehicle, possibly a kind of ambulance, or paddy wagon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurry-up wagonDạng gốc (base form)
- hurry-up wagonsSố nhiều (plural)