Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener prisa
Nghĩa chính
1
Vội vàng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
忙
máng
Vội vã, vội vàng
急
jí
Vội vàng, gấp gáp
率
lǜ
Vội vàng, hấp tấp
Tiếng Anh
hasty
Vội vàng
hurriedly
Vội vàng, hối hả, hấp tấp
previous
Quá sớm, vội vàng
AI
1
Vội vàng
1
Vội vàng
1
Vội vàng