Nghĩa chính
- Vội vàng, hối hả, hấp tấptrạng từIn a hurried manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurriedlyDạng gốc (base form)
- more hurriedlySo sánh hơn (comparative)
- most hurriedlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dress hurriedly | Mặc đồ vội vã | |
| hurriedly arranged | Được sắp xếp vội vã | |
| leave hurriedly | Vội vã rời đi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hurriedlyVí dụ
- “ , , .”“Chỉ trong chốc lát, anh ta đã xé bức thư thành những dải mỏng dài, rồi cuộn chúng thành đóm giấy và vội vã nhét lẫn vào những đóm giấy khác trong chiếc bình trên bệ lò sưởi.”
- .Anh ấy đã viết nó một cách vội vàng.
- .Họ vội vã rời đi.