Dịch

hurriedly

B1trạng từ (adverb)
UK/ˈhʌɹɪdli/US/ˈhɝɪdli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vội vàng, hối hả, hấp tấptrạng từIn a hurried manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurriedlyDạng gốc (base form)
  2. more hurriedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most hurriedlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dress hurriedlyMặc đồ vội vã
hurriedly arrangedĐược sắp xếp vội vã
leave hurriedlyVội vã rời đi

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , , .”“Chỉ trong chốc lát, anh ta đã xé bức thư thành những dải mỏng dài, rồi cuộn chúng thành đóm giấy và vội vã nhét lẫn vào những đóm giấy khác trong chiếc bình trên bệ lò sưởi.”
  • .Anh ấy đã viết nó một cách vội vàng.
  • .Họ vội vã rời đi.

AI