reparo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpaɾo/
Nghĩa chính
- Sự băn khoăn, sự phản đối, cavil, demur, sự ăn năndanh từqualm, objection, cavil, demur, compunction
- Sửa chữadanh từrepair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reparoDạng gốc (base form)
- reparosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sửa chữa
Khác
Ví dụ
- /
- , .