reparación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/repaɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự bù đắpdanh từreparation
- Sự sửa chữa, việc sửa chữadanh từthe act or result of repairing; repair, repairs
- Sự tái xuất, sự phục hồi phong độdanh từcomeback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reparaciónDạng gốc (base form)
- reparacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taller de reparación | Xưởng sửa chữa | |
| reclamar una reparación | Yêu cầu bồi thường | |
| hacer una reparación | Chưa có nghĩa | |
| necesitar reparación | Chưa có nghĩa | |
| programar una reparación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi đang thực hiện sửa chữa trong nhà.
- .Tôi nghĩ máy này cần sửa chữa.
- .Việc sửa chữa sẽ tốn rất nhiều tiền.