Dịch

reparación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/repaɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự bù đắpdanh từreparation
  2. Sự sửa chữa, việc sửa chữadanh từthe act or result of repairing; repair, repairs
  3. Sự tái xuất, sự phục hồi phong độdanh từcomeback

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reparaciónDạng gốc (base form)
  2. reparacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

taller de reparaciónXưởng sửa chữa
reclamar una reparaciónYêu cầu bồi thường
hacer una reparaciónChưa có nghĩa
necesitar reparaciónChưa có nghĩa
programar una reparaciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi đang thực hiện sửa chữa trong nhà.
  • .Tôi nghĩ máy này cần sửa chữa.
  • .Việc sửa chữa sẽ tốn rất nhiều tiền.

AI