reforma
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/reˈfoɾma/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- cải cách, sửa đổidanh từA2A planned change to improve a system, policy, or organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reformaDạng gốc (base form)
- reformasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer reformas | Tu sửa nhà cửa | |
| reforma agraria | Cải cách ruộng đất | |
| reforma educativa | Cải cách giáo dục | |
| reforma fiscal | Cải cách thuế | |
| reforma laboral | Cải cách lao động | |
| hacer una reforma | Tiến hành cải cách | |
| reforma progresista | Cải cách tiến bộ | |
| proponer una reforma | Đề xuất cải cách |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của reformar
- inflection of reformar:
Xuất hiện ở từ khác
- improvementTiếng Anhtương đương
- remodelTiếng Anhtương đương
- revolucióndễ nhầm, trái nghĩaDùng cho sự thay đổi dần dần trong hệ thống hiện hữu, không phải cuộc cách mạng.
Họ từ (word family)
cùng gốc reformaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cải cách tài chính sẽ không ảnh hưởng đến ngành ngân hàng.
- .Họ ủng hộ việc sửa đổi luật thuế.
- .Juan ủng hộ cải cách chính trị.