Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾemja/
Nghĩa chính
1
Sự cấp bách
danh từ
urgency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premia
Dạng gốc
(base form)
premia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧急
jǐn jí
Khẩn cấp, cấp bách
急
jí
Cấp bách, cấp thiết
迫在眉睫
pò zài méi jié
Cấp bách, ngàn cân treo sợi tóc, cận kề trước mắt
Tiếng Anh
urgency
Sự khẩn cấp
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
urgencia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premia
premia
r
Trao (trao giải thưởng)
động từ
C1
premia
do
Đoạt giải, được trao giải
tính từ
B2
premia
ción
Lễ trao giải
danh từ
C1
premia
ble
Có giá trị
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Sự cấp bách
1
Sự cấp bách
1
Sự cấp bách