Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premiado
B2
tính từ
(adjective)
/pɾeˈmjado/
Nghĩa chính
1
Đoạt giải, được trao giải
tính từ
award-winning, prizewinning, awarded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premiado
Dạng gốc
(base form)
premiad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
premiado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
premiad
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
prize
Tiếng Anh
tương đương
winning
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premiado
premiado
r
Bổ ích
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
award-winning
Cách viết khác : prize-winning
AI
1
Đoạt giải
1
Đoạt giải
1
Đoạt giải