Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
premiación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾemjaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Lễ trao giải
danh từ
award ceremony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premiación
Dạng gốc
(base form)
premiaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
award ceremony
Buổi lễ có chủ đề để trao giải thưởng
Ví dụ
La
lista
de
nominados
se
publica
en
la
página
web
del
evento
y
es
el
público
quien
elige
con
sus
votos
a
los
ganadores
que
,
el
día
de
la
premiación
,
reciben
un
trozo
de
kriptonita
.
AI
1
Lễ trao giải
1
Lễ trao giải
1
Lễ trao giải