Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premiable
tính từ
(adjective)
/pɾeˈmjable/
Nghĩa chính
1
Có giá trị
tính từ
prizeworthy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premiable
Dạng gốc
(base form)
premiable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
值得
zhí de
Đáng tiền, có giá trị
Tiếng Anh
prizeworthy
Xứng đáng được giải thưởng
AI
1
Có giá trị
1
Có giá trị
1
Có giá trị