Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clamancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cấp bách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
urgency
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
clamant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧急
jǐn jí
Khẩn cấp, cấp bách
急
jí
Cấp bách, cấp thiết
迫在眉睫
pò zài méi jié
Cấp bách, ngàn cân treo sợi tóc, cận kề trước mắt
Tiếng Tây Ban Nha
urgente
Khẩn cấp, cấp bách
premia
Sự cấp bách
apremiante
Cấp bách
AI
1
Sự cấp bách
1
Sự cấp bách
1
Sự cấp bách