Dịch

exigency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những yêu cầu hoặc yêu cầu của một tình huống thường đòi hỏi phải hành động ngay lập tứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The demands or requirements of a situation which often demand immediate action.
  2. Tình huống khẩn cấp, đòi hỏi nỗ lực hoặc sự chú ý cao độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An urgent situation, one requiring extreme effort or attention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exigencyDạng gốc (base form)
  2. exigenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiexigence
  2. từ tiếng Latinh muộnexigentia“urgency”

Ví dụ

  • , . .
  • [...] .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc exigency

AI