Nghĩa chính
- Tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being meagre or scanty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exiguityDạng gốc (base form)
- exiguitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc exiguityTừ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính chất hẹp
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiexiguite
- từ tiếng Latinh muộnexiguitas
Ví dụ
- . . , : , .