Dịch

exigence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhu cầu cấp bách, sự khẩn cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exigency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exigenceDạng gốc (base form)
  2. exigencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápexigence

Ví dụ

  • — , ,...

AI