exigence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhu cầu cấp bách, sự khẩn cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exigency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exigenceDạng gốc (base form)
- exigencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápexigence
Ví dụ
- — , ,...