Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exigentemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Khẩn trương
trạng từ
urgently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
快
kuài
Nhanh lên, khẩn trương
Tiếng Anh
urgently
Khẩn cấp, đòi hỏi sự chú ý
Ví dụ
Ponía
por
escrito
todo
lo
que
venía
exigentemente
a
mi
cabeza
aun
si
creía
que
al
final
lo
iba
a
quitar
.
AI
1
Khẩn trương
1
Khẩn trương
1
Khẩn trương