Dịch

persuasively

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có sức thuyết phục, khiến nghe theotrạng từIn a manner intended to convince or persuade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. persuasivelyDạng gốc (base form)
  2. more persuasivelySo sánh hơn (comparative)
  3. most persuasivelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Diễn giả hùng hồn đã trình bày lập luận của mình một cách thuyết phục.
  • …bài luận này lập luận đầy sức thuyết phục…

AI