Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persuasivamente
trạng từ
(adverb)
/peɾswaˌsibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thuyết phục
trạng từ
persuasively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
persuasively
Có sức thuyết phục, khiến nghe theo
AI
1
Một cách thuyết phục
1
Một cách thuyết phục
1
Một cách thuyết phục