contrarreloj
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/kontɾareˈlox/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thử thách thời giantính từtime trial
- Chạy đua với thời gian, với thời hạn, vội vãtrạng từagainst the clock, race against time, with a deadline, in a hurry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrarrelojDạng gốc (base form)
- contrarrelojesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thử thách thời gian
- Thử thách thời gian, chạy đua với thời giantime trial, race against the clock