Dịch

contrarreloj

C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/kontɾareˈlox/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thử thách thời giantính từtime trial
  2. Chạy đua với thời gian, với thời hạn, vội vãtrạng từagainst the clock, race against time, with a deadline, in a hurry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrarrelojDạng gốc (base form)
  2. contrarrelojesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thử thách thời gian
  1. Thử thách thời gian, chạy đua với thời giantime trial, race against the clock

AI