Dịch

time trial

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đua không nhịp độ trong đó các tay đua hoặc đội xuất phát đều đặn được tính thời gian trên một chặng đường hoặc quãng đường định sẵn, người chiến thắng là tay đua hoặc đội về đích trong thời gian nhanh nhấtdanh từAn unpaced race in which riders or teams leaving at regular intervals are timed over a preset course or distance, the winner being the rider or team to finish in the fastest time.
  2. Các sự kiện cạnh tranh trong đó các đối thủ được tính giờ thay vì chạy đua với nhaudanh từAny competitive event in which competitors are timed rather than racing against each other.
  3. Chế độ trong đó mục tiêu chính là hoàn thành các cấp độ hoặc trong một số trường hợp là toàn bộ trò chơi càng nhanh càng tốtdanh từA mode in which the main goal is to complete levels, or, in some cases, the entire game as quickly as possible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time trialDạng gốc (base form)
  2. time trialsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

team time trialdanh từCuộc đua xe đạp đường bộ trong đó các đội đua xe đạp chạy đua với thời gian
individual time trialdanh từCuộc đua trong đó mỗi tay đua xe đạp thi đấu một mình với đồng hồ, bắt đầu theo từng khoảng thời gian và người chiến thắng là người hoàn thành chặng đua trong thời gian nhanh nhất
time trial bicycledanh từMột chiếc xe đạp đua được thiết kế để sử dụng trong một cuộc đua cá nhân với đồng hồ
time trialistdanh từMột người cạnh tranh trong một thử nghiệm thời gian
time-trialingdanh từCuộc thi trong đó các đối thủ chạy đua riêng lẻ với đồng hồ, nhằm đạt được thời gian nhanh nhất trong một chặng đua đã định, thay vì chạy đua trực tiếp với nhau

AI