Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tt
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của teetotal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of teetotal.
Ví dụ
Mary
ar
tt
bahra
tettawi
ɣ
ugayyu
nns
.
Mary rất bận tâm về điều đó.
AI
1
Viết tắt của teetotal
1
Viết tắt của teetotal
1
Viết tắt của teetotal