Dịch

tt

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của teetotaltính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of teetotal.

Ví dụ

  • bahra tettawi ɣ ugayyu .Mary rất bận tâm về điều đó.

AI