Dịch

time-trialing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi trong đó các đối thủ chạy đua riêng lẻ với đồng hồ, nhằm đạt được thời gian nhanh nhất trong một chặng đua đã định, thay vì chạy đua trực tiếp với nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A competition where competitors race individually against the clock, aiming for the fastest time over a set course, rather than racing directly against each other.

AI