Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
race of truth
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
s
ə
v
ˈ
t
ɹ
uː
θ
/
US
/ˈɹ
eɪ
s
ə
v
ˈ
t
ɹ
u
θ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm thời gian
danh từ
A time trial.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
race of truth
Dạng gốc
(base form)
race
s of truth
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thử nghiệm thời gian
1
Thử nghiệm thời gian
1
Thử nghiệm thời gian