Dịch

subopposite

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không hoàn toàn trái ngược: (thực vật học) nói về những chiếc lá không mọc xen kẽ cũng không hoàn toàn đối lậptính từkhông so sánh (not comparable)Not quite opposite: (botany) said of leaves that are neither alternate nor quite opposite.

Nguồn gốc (etymology)

AI