Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
opposite direction
UK
/ˈ
ɒ
p
.
ə
.
s
ɪ
t
d
ɪ
ˈɹɛ
k
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hướng ngược lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
in the opposite direction
Theo hướng ngược lại
Xuất hiện ở từ khác
opposite
kết hợp
hướng ngược lại
AI
1
Hướng ngược lại
1
Hướng ngược lại
1
Hướng ngược lại