Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plan de inversiones
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kế hoạch đầu tư
danh từ
investment plan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plan de inversiones
Dạng gốc
(base form)
plan
es de inversiones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kế hoạch đầu tư
1
Kế hoạch đầu tư
1
Kế hoạch đầu tư