derrame
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈrame/nguồn
Nghĩa chính
- Rò rỉ, tràn dịchdanh từleakage, effusion
- Đột quỵ (mất chức năng não do gián đoạn cung cấp máu)danh từstroke (loss of brain function due to interruption of blood supply)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derrameDạng gốc (base form)
- derramesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derrame cerebraldanh từ | danh từ | Đột quỵ (gián đoạn cung cấp máu lên não) |
| derrame de petróleo | Sự cố tràn dầu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung